Tác giả:

Nếu là 1 hướng dẫn viên, hẳn các bạn đã từng phổ biến những chú ý liên quan đến an toàn của khách du lịch trước khi ra biển, trên xe ô tô hay tại nơi tham quan du lịch. Chúng được ...


Bạn đã thêm thành công

Radio đã có trong playlist của bạn

Chọn playlist hoặc tạo mới
  • Bạn chưa có playlist mới nào !

H: Chào mừng các bạn đến với Radio Me. Mình là Hoa.

H: Vậy là chúng ta đã cùng nhau đi khá xa trên chặng đường chinh phục tiếng Anh. Đồng hành với Hoa trong bài học hôm nay sẽ lại là cô gái đáng yêu tài giỏi, Julie.

YL: Xin chào các bạn học và Hoa. Nếu là 1 hướng dẫn viên, hẳn các bạn đã từng phổ biến những chú ý liên quan đến an toàn của khách du lịch trước khi ra biển, trên xe ô tô hay tại nơi tham quan du lịch. Chúng được gọi chung là “Explaining safety” (Phổ biến những chỉ dẫn về sự an toàn). Trong khuôn khổ bài học, chúng ta sẽ cùng nhau ghi nhớ những cách nói về chủ đề này nhé!

H: Khi di chuyển:
1. Please keep your seatbelts fastened at all times (Hãy luôn thắt chặt dây an toàn trên ghế của bạn)
2. For your own safety, we ask that you refrain from putting your arms out of the window (Vì sự an toàn của chính bạn, chúng tôi đề nghị các bạn tránh để tay ra ngoài cửa sổ)
3. As a safety precaution, please stand behind the yellow line (Hãy đứng sau vạch kẻ màu vàng vì sự an toàn của bạn)
4. Please remain seated until we come to a full stop (Hãy giữ nguyên vị trí bạn đang ngồi cho đến khi chúng ta đến nơi)

YL: Tại các điểm tham quan du lịch:
1. Please do not feed the animals (Không cho động vật ăn)
2. Please keep to the sidewalk (Hãy luôn đi trên vỉa hè)
3. I do not recommend swimming here. The water is very rough (Chúng tôi đề nghị quý khách không bơi ở đây. Nước ở đây rất dữ dội)
4. Please stay with your group at all times (Hãy luôn đi với đoàn của mình)
5. Have someone waiting. Always let someone know where you will be going and when you will return, and instruct him or her to call 19003948 If you do not return as planned (Luôn có ai đó đợi bạn. Luôn luôn để ai đó biết bạn sẽ đi đâu và bao giờ quay lại cũng như hướng dẫn người đó gọi... Nếu như bạn không quay lại như đã hẹn)
6. Wear sunglasses, sunscreen, a hat, and dress in layers or bring a change of clothes (Đeo kính râm, kem chống nắng, mũ hay váy nhiều tầng hoặc mang quần áo để thay)
7. Don’t wear expensive jewelry . Use a purse with a cross-body strap (Không đeo các đồ trang sức có giá trị. Sử dụng các loại túi có dây đeo chéo)
8. Avoid areas where you don’t feel safe. For example, short-cuts through parks or vacant land, or areas in darkness..vv (Tránh đi vào các khu vực bạn cảm thấy không an toàn. Chẳng hạn như đường tắt qua các công viên hay khu đất trống hay khu vực tối...vv)
9. Count and secure your money discreetly (Đếm và giữ tiền của bạn kín đáo)
10. Use ATMs located in public view and be discreet when entering your personal identification number (PIN) (Sử dụng các cây rút tiền nơi có nhiều người và thận trọng khi nhập mã nhận diện cá nhân của bạn)

H: Cảnh báo chung:
1. We suggest only carrying small amounts of cash (Chúng tôi kiến nghị các bạn mang số lượng tiền mặt nhỏ)
2. These rules are for your own comfort and safety (Những quy định này là vì sự thoải mái và an toàn của các bạn)
Bài học đến đây là kết thúc.
Hãy luôn theo dõi và ủng hộ Radio Me. Xin cảm ơn các bạn!

Nguồn tham khảo: StepUp English Radio


 

Chưa có bình luận